Tỷ giá Peso Cuba sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = AZN

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Manat Azerbaijan 0.06601942 AZN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₼0.06601942 Hiện tại ₼0.06601942 Cao nhất ₼0.06601942
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang AZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06601942 AZN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AZN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 AZN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AZN
0.00%
1 năm qua
0.000000 AZN
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.06601942
Hôm nay
0.06601942
Cao nhất
0.06601996
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang AZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.06602509 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06601899 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06598058 – 0.06601942 AZN
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 0.06602509 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06601942 – 0.06622909 AZN
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 0.06602454 AZN
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.06601942 – 0.06622897 AZN
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.06601942 AZN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.06601942 – 0.06601942 AZN
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06601942 AZN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.06601942 – 0.06601996 AZN
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.