Tỷ giá Peso Cuba sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Real Braxin cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = BRL

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Real Braxin 0.2112 BRL
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R$0.2112 Hiện tại R$0.2112 Cao nhất R$0.2112
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2112 BRL
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BRL
0.00%
7 ngày qua
+0.017833 BRL
+9.22%
30 ngày qua
+0.008241 BRL
+4.06%
1 năm qua
+0.002428 BRL
+1.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.19059806
Hôm nay
0.2112
Cao nhất
0.21714563
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.94%
Tháng 12
-4.66%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
-3.59%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
+2.73%
Tháng 6
-2.71%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
+0.63%
Tháng 9
+4.97%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.21723169 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20053369 BRL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.17846602 – 0.22172427 BRL
Năm biến động -5.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19393412 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18354563 – 0.21281169 BRL
Năm biến động -8.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20946269 BRL
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.18850097 – 0.26118447 BRL
Năm biến động +27.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21723169 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20474175 – 0.24432233 BRL
Năm biến động -12.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19935544 BRL
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.19059806 – 0.2142019 BRL
Năm biến động -1.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.