Tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Gibraltar hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = GIP

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Bảng Gibraltar 0.02899887 GIP
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £0.02898781 Hiện tại £0.02899887 Cao nhất £0.02900381
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Gibraltar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/GIP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang GIP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02899887 GIP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000011 GIP
+0.04%
7 ngày qua
-0.000038 GIP
-0.13%
30 ngày qua
-0.000319 GIP
-1.09%
1 năm qua
-0.000552 GIP
-1.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.02804664
Hôm nay
0.02899887
Cao nhất
0.02980893
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/GIP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang GIP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03151569 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03151569 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02832711 – 0.03629946 GIP
Năm biến động +11.85%
2023
Tỷ giá trung bình 0.031234 GIP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.02957452 – 0.03282202 GIP
CUP giảm giá -4.98%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03039327 GIP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.02893402 – 0.03144272 GIP
Năm ổn định +1.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02947447 GIP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.02825732 – 0.03189414 GIP
Năm biến động -6.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02913163 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02804664 – 0.02953153 GIP
Năm ổn định +0.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.