Tỷ giá Peso Cuba sang Shilling Kenya hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Shilling Kenya cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = KES

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Shilling Kenya 5.04621359 KES
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KSh5.04045499 Hiện tại KSh5.04621359 Cao nhất KSh5.0611539
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Shilling Kenya

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/KES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang KES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.04621359 KES
2026-11-03
24 giờ qua
+0.005759 KES
+0.11%
7 ngày qua
+0.00233 KES
+0.05%
30 ngày qua
+0.064466 KES
+1.29%
1 năm qua
+0.029201 KES
+0.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.96710528
Hôm nay
5.04621359
Cao nhất
5.0611539
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+1.03%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/KES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang KES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 5.43004507 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.58074814 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.38232326 – 4.7961165 KES
CUP tăng giá +9.15%
2023
Tỷ giá trung bình 5.43004507 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.79267243 – 6.10863301 KES
Năm biến động +27.41%
2024
Tỷ giá trung bình 5.23299521 KES
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
4.93726423 – 6.36851518 KES
Năm biến động -17.83%
2025
Tỷ giá trung bình 5.02074874 KES
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
4.96930959 – 5.07441713 KES
Năm ổn định -0.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.03451121 KES
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
4.96710528 – 5.0611539 KES
Năm ổn định +0.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.