Tỷ giá Peso Cuba sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Riel Campuchia cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = KHR

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Riel Campuchia 158.25823623 KHR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ៛158.25823623 Hiện tại ៛158.25823623 Cao nhất ៛158.25823623
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang KHR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
158.25823623 KHR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 KHR
0.00%
7 ngày qua
-0.42057 KHR
-0.27%
30 ngày qua
+0.767285 KHR
+0.49%
1 năm qua
+2.803945 KHR
+1.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
154.8080532
Hôm nay
158.25823623
Cao nhất
158.84588361
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.22%
Tháng 12
+1.06%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang KHR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 159.56081266 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 158.78426831 KHR
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
156.50485437 – 161.19207142 KHR
Năm ổn định +1.19%
2023
Tỷ giá trung bình 159.56081266 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
155.29635188 – 162.16894559 KHR
Năm ổn định -0.60%
2024
Tỷ giá trung bình 158.11375287 KHR
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
155.43740264 – 160.98731821 KHR
Năm ổn định -1.75%
2025
Tỷ giá trung bình 155.80558629 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
153.22263355 – 158.72367076 KHR
Năm ổn định -0.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 157.51854818 KHR
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
154.91877476 – 158.84588361 KHR
Năm ổn định +1.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.