Tỷ giá Peso Cuba sang Won Triều Tiên hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Won Triều Tiên cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = KPW

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Won Triều Tiên 34.95145631 KPW
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₩34.95145631 Hiện tại ₩34.95145631 Cao nhất ₩34.95145631
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Won Triều Tiên

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/KPW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang KPW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
34.95145631 KPW
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 KPW
0.00%
7 ngày qua
0.000000 KPW
0.00%
30 ngày qua
0.000000 KPW
0.00%
1 năm qua
0.000000 KPW
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
34.95145631
Hôm nay
34.95145631
Cao nhất
34.95145631
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/KPW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang KPW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 34.95145631 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 34.95145631 KPW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.95145631 – 34.95145631 KPW
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 34.95145631 KPW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.95145631 – 34.95145631 KPW
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 34.95145631 KPW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.95145631 – 34.95145631 KPW
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 34.95145631 KPW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.95145631 – 34.95145631 KPW
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.95145631 KPW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.95145631 – 34.95145631 KPW
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.