Tỷ giá Peso Cuba sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = KRW

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Won Hàn Quốc 51.78330097 KRW
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₩51.78330097 Hiện tại ₩51.78330097 Cao nhất ₩51.78330097
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
51.78330097 KRW
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 KRW
0.00%
7 ngày qua
+0.375146 KRW
+0.73%
30 ngày qua
-0.428675 KRW
-0.82%
1 năm qua
-3.759304 KRW
-6.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
51.32173406
Hôm nay
51.78330097
Cao nhất
60.56127014
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.86%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+4.47%
Tháng 3
-2.50%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-7.13%
Tháng 7
-5.19%
Tháng 8
-1.31%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 55.20731534 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 50.16408062 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
46.09332757 – 56.10097087 KRW
Năm biến động +6.14%
2023
Tỷ giá trung bình 50.70336637 KRW
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
47.42047639 – 52.81644361 KRW
CUP tăng giá +2.64%
2024
Tỷ giá trung bình 52.94816707 KRW
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
50.27339806 – 57.41104245 KRW
Năm biến động +14.20%
2025
Tỷ giá trung bình 55.20731534 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
52.43222683 – 57.75023654 KRW
CUP giảm giá -2.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 53.14403576 KRW
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
51.32173406 – 60.56127014 KRW
Năm biến động -7.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.