Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Cuba cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = CUP
Cập nhật
1
KRW
=
0.01916311
CUP
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = ₱0.01916311 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = ₩52.18358854 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.01916041
Hiện tại
₱0.01916311
Cao nhất
₱0.01923916
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01916311 CUP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000013 CUP
+0.07%
7 ngày qua
-0.000027 CUP
-0.14%
30 ngày qua
-0.000044 CUP
-0.23%
1 năm qua
+0.00129 CUP
+7.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.0165122 Hôm nay
0.01916311 Cao nhất
0.01948492
0.0165122 Hôm nay
0.01916311 Cao nhất
0.01948492
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.89%
Tháng 12
-0.47%
Tháng 1
+0.76%
Tháng 2
-4.28%
Tháng 3
+2.56%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+7.68%
Tháng 7
+5.48%
Tháng 8
+1.33%
Tháng 9
+1.82%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01999667 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01999667 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.017825
–
0.02169511
CUP
Năm biến động
-5.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01973369 CUP
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.0189335
–
0.02108794
CUP
KRW giảm giá
-2.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01889834 CUP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.01741825
–
0.01989124
CUP
Năm biến động
-12.43%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01812563 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01731595
–
0.01907224
CUP
KRW tăng giá
+2.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01887343 CUP
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.0165122
–
0.01948492
CUP
Năm biến động
+7.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.