Tỷ giá Đô la Canada sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Peso Cuba cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = CUP

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Peso Cuba 18.42896475 CUP
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₱18.39817947 Hiện tại ₱18.42896475 Cao nhất ₱18.48207275
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.42896475 CUP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.024618 CUP
+0.13%
7 ngày qua
+0.084589 CUP
+0.46%
30 ngày qua
+0.352802 CUP
+1.95%
1 năm qua
+0.176198 CUP
+0.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
18.0090206
Hôm nay
18.42896475
Cao nhất
19.09265759
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.99%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
-1.91%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
-1.44%
Tháng 5
-2.50%
Tháng 6
+1.34%
Tháng 7
+1.27%
Tháng 8
-2.39%
Tháng 9
+1.86%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 19.79597022 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.79597022 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.54853232 – 20.64045529 CUP
CAD giảm giá -6.85%
2023
Tỷ giá trung bình 19.07607346 CUP
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
18.54986853 – 19.64074597 CUP
Năm ổn định +2.30%
2024
Tỷ giá trung bình 18.79483485 CUP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
17.82450991 – 19.44034457 CUP
CAD giảm giá -7.97%
2025
Tỷ giá trung bình 18.42961516 CUP
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
17.4731575 – 18.97316494 CUP
CAD tăng giá +4.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.31037846 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.0090206 – 19.09265759 CUP
Năm ổn định -1.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.