Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Cuba cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = CUP

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Peso Cuba 1.37069064 CUP
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱1.37069064 Hiện tại ₱1.37069064 Cao nhất ₱1.37069064
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.37069064 CUP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.00004 CUP
7 ngày qua
-0.008646 CUP
-0.63%
30 ngày qua
-0.038061 CUP
-2.70%
1 năm qua
-0.016918 CUP
-1.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.36136631
Hôm nay
1.37069064
Cao nhất
1.52482353
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.60%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-3.23%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-6.07%
Tháng 9
-3.77%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.45420631 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.28116703 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.2055822 – 1.34526712 CUP
MXN tăng giá +5.21%
2023
Tỷ giá trung bình 1.45420631 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.31970746 – 1.54343095 CUP
Năm biến động +14.95%
2024
Tỷ giá trung bình 1.41360492 CUP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
1.23388676 – 1.57709734 CUP
Năm biến động -18.65%
2025
Tỷ giá trung bình 1.34347569 CUP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.21381334 – 1.43800811 CUP
Năm biến động +15.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.41914967 CUP
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
1.36136631 – 1.52482353 CUP
Năm biến động -4.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.