Tỷ giá Peso Cuba sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Peso Mexico cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = MXN

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Peso Mexico 0.72955922 MXN
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.72955922 Hiện tại $0.72955922 Cao nhất $0.72955922
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.72955922 MXN
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000021 MXN
7 ngày qua
+0.004573 MXN
+0.63%
30 ngày qua
+0.018495 MXN
+2.60%
1 năm qua
+0.008895 MXN
+1.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.65581359
Hôm nay
0.72955922
Cao nhất
0.73455616
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+3.33%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+6.46%
Tháng 9
+3.92%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.7808538 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.7808538 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.7433468 – 0.82947476 MXN
CUP giảm giá -4.95%
2023
Tỷ giá trung bình 0.68864969 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.64790718 – 0.75774369 MXN
Năm biến động -13.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.71139259 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.63407627 – 0.81044715 MXN
Năm biến động +22.93%
2025
Tỷ giá trung bình 0.74585919 MXN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.69540637 – 0.8238499 MXN
Năm biến động -13.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.70517369 MXN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.65581359 – 0.73455616 MXN
Năm biến động +4.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.