Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = KYD
Cập nhật
1
CUP
=
0.03245666
KYD
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = $0.03245666 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = ₱30.81031733 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.0323235
Hiện tại
$0.03245666
Cao nhất
$0.03245666
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang KYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03245666 KYD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000133 KYD
+0.41%
7 ngày qua
+0.000116 KYD
+0.36%
30 ngày qua
+0.000101 KYD
+0.31%
1 năm qua
+0.000185 KYD
+0.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.03211596 Hôm nay
0.03245666 Cao nhất
0.0326221
0.03211596 Hôm nay
0.03245666 Cao nhất
0.0326221
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang KYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03236395 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03236395 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03198151
–
0.03267526
KYD
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
0.03234826 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03190948
–
0.03266462
KYD
Năm ổn định
+0.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03235772 KYD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.03206998
–
0.03266
KYD
Năm ổn định
-0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03235692 KYD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.03186408
–
0.03287379
KYD
Năm ổn định
+0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03235663 KYD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.03211596
–
0.0326221
KYD
Năm ổn định
+0.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.