Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Cuba cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = CUP

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Peso Cuba 30.90494479 CUP
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₱30.89282051 Hiện tại ₱30.90494479 Cao nhất ₱30.91084352
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.90494479 CUP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.012124 CUP
+0.04%
7 ngày qua
+0.061524 CUP
+0.20%
30 ngày qua
-0.000705 CUP
1 năm qua
-0.002597 CUP
-0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
30.65406854
Hôm nay
30.90494479
Cao nhất
31.13716556
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 30.91371677 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 30.89873207 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.60419212 – 31.26806262 CUP
Năm ổn định +
2023
Tỷ giá trung bình 30.91371677 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.6141617 – 31.3386534 CUP
Năm ổn định -0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 30.90459618 CUP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
30.61849357 – 31.18180871 CUP
Năm ổn định +0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 30.90540491 CUP
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
30.41937389 – 31.38330286 CUP
Năm ổn định -0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 30.9048181 CUP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
30.65406854 – 31.13716556 CUP
Năm ổn định +0.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.