Tỷ giá Peso Cuba sang Tenge Kazakhstan hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Tenge Kazakhstan cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = KZT

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Tenge Kazakhstan 17.57941965 KZT
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₸17.56772175 Hiện tại ₸17.57941965 Cao nhất ₸17.57941965
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Tenge Kazakhstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/KZT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang KZT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.57941965 KZT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.011698 KZT
+0.07%
7 ngày qua
-0.203518 KZT
-1.14%
30 ngày qua
+0.144128 KZT
+0.83%
1 năm qua
-2.814375 KZT
-13.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
17.05227328
Hôm nay
17.57941965
Cao nhất
20.43227095
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
-1.91%
Tháng 2
-4.23%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
+5.19%
Tháng 5
-2.18%
Tháng 6
-1.46%
Tháng 7
-2.40%
Tháng 8
-3.98%
Tháng 9
+2.90%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/KZT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang KZT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 20.2477482 KZT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.92810637 KZT
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
16.12821289 – 20.35760214 KZT
Năm biến động +6.38%
2023
Tỷ giá trung bình 17.72656579 KZT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.74610967 – 18.63913821 KZT
CUP giảm giá -1.09%
2024
Tỷ giá trung bình 18.2373728 KZT
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
17.05590917 – 20.42000256 KZT
Năm biến động +14.56%
2025
Tỷ giá trung bình 20.2477482 KZT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.94859017 – 21.34026897 KZT
Năm biến động -3.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.74962171 KZT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.05227328 – 19.9162186 KZT
Năm biến động -10.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.