Tỷ giá Peso Cuba sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Kip Lào cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = LAK
Cập nhật
1
CUP
=
876.88745682
LAK
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = ₭876.88745682 LAK
Tỷ giá nghịch đảo
1 LAK = ₱0.0011404 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₭873.26759196
Hiện tại
₭876.88745682
Cao nhất
₭876.88745682
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang LAK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
876.88745682 LAK
2026-11-02
24 giờ qua
+3.619865 LAK
+0.41%
7 ngày qua
+3.628668 LAK
+0.42%
30 ngày qua
+4.751534 LAK
+0.54%
1 năm qua
+39.597932 LAK
+4.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
828.13991647 Hôm nay
876.88745682 Cao nhất
880.49857825
828.13991647 Hôm nay
876.88745682 Cao nhất
880.49857825
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-0.32%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang LAK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 868.37039804 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
554.60738383 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
434.19877713
–
716.50485437
LAK
Năm biến động
+55.05%
2023
Tỷ giá trung bình
726.12732149 LAK
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
646.40436419
–
806.25242718
LAK
Năm biến động
+18.87%
2024
Tỷ giá trung bình
838.2752224 LAK
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
796.96446528
–
861.94174757
LAK
CUP tăng giá
+6.15%
2025
Tỷ giá trung bình
841.16831562 LAK
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
829.27917472
–
858.17738913
LAK
Năm ổn định
-1.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
868.37039804 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
828.13991647
–
880.49857825
LAK
CUP tăng giá
+4.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.