Tỷ giá Peso Cuba sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Kyat Myanma cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = MMK

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Kyat Myanma 81.55145631 MMK
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K81.55145631 Hiện tại K81.55145631 Cao nhất K81.55145631
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang MMK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
81.55145631 MMK
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MMK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MMK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MMK
0.00%
1 năm qua
+0.009709 MMK
+0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
81.53398058
Hôm nay
81.55145631
Cao nhất
81.55145631
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang MMK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 82.38597026 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 74.90729559 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
68.54616897 – 82.06840819 MMK
Năm biến động +18.09%
2023
Tỷ giá trung bình 81.51606832 MMK
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
80.41135682 – 82.31192559 MMK
Năm ổn định +0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 82.38597026 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
81.1273955 – 126.09708738 MMK
Năm biến động -0.38%
2025
Tỷ giá trung bình 81.49921 MMK
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
81.47572816 – 81.54174757 MMK
Năm ổn định +0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 81.54982909 MMK
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
81.53398058 – 81.55145631 MMK
Năm ổn định +0.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.