Tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Syria hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Syria cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = SYP
Cập nhật
1
CUP
=
504.93203883
SYP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CUP = £504.93203883 SYP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SYP = ₱0.00198046 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£504.93203883
Hiện tại
£504.93203883
Cao nhất
£504.93203883
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Syria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/SYP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang SYP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
504.93203883 SYP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 SYP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SYP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SYP
0.00%
1 năm qua
0.000000 SYP
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
504.93203883 Hôm nay
504.93203883 Cao nhất
504.93203883
504.93203883 Hôm nay
504.93203883 Cao nhất
504.93203883
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/SYP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang SYP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 504.93203883 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
97.56877883 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
97.55339806
–
97.57398058
SYP
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
97.57398058 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
97.57398058
–
97.57398058
SYP
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
109.81698233 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
97.57398058
–
504.93203883
SYP
Năm biến động
+417.49%
2025
Tỷ giá trung bình
504.93203883 SYP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
504.93203883
–
504.93203883
SYP
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
504.93203883 SYP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
504.93203883
–
504.93203883
SYP
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.