Tỷ giá Peso Cuba sang Lilangeni Swaziland hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Lilangeni Swaziland cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Lilangeni Swaziland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = SZL

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Lilangeni Swaziland 0.63870839 SZL
-1.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L0.63870839 Hiện tại L0.63870839 Cao nhất L0.64325332
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Lilangeni Swaziland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang SZL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/SZL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang SZL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.63870839 SZL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.008136 SZL
-1.26%
7 ngày qua
-0.008172 SZL
-1.26%
30 ngày qua
-0.007821 SZL
-1.21%
1 năm qua
-0.03964 SZL
-5.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.61244874
Hôm nay
0.63870839
Cao nhất
0.67834816
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.17%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+7.88%
Tháng 3
-2.08%
Tháng 4
-2.52%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-2.19%
Tháng 8
+1.41%
Tháng 9
+1.59%
Tháng 10
-1.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/SZL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang SZL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.71635452 SZL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.63559426 SZL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.56349767 – 0.71429235 SZL
Năm biến động +6.65%
2023
Tỷ giá trung bình 0.71635452 SZL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.65320388 – 0.7678141 SZL
Năm biến động +9.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.71135766 SZL
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.66692381 – 0.74878769 SZL
Năm biến động +1.88%
2025
Tỷ giá trung bình 0.6943627 SZL
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.64313041 – 0.76588742 SZL
Năm biến động -12.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.64117794 SZL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.61244874 – 0.66782404 SZL
Năm ổn định -0.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.