Tỷ giá Peso Cuba sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = TRY
Cập nhật
1
CUP
=
1.9391767
TRY
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = ₺1.9391767 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ₱0.51568276 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺1.9391767
Hiện tại
₺1.9391767
Cao nhất
₺1.9391767
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.9391767 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000043 TRY
7 ngày qua
+0.008932 TRY
+0.46%
30 ngày qua
+0.031169 TRY
+1.63%
1 năm qua
+0.305687 TRY
+18.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
1.63348932 Hôm nay
1.9391767 Cao nhất
1.93975126
1.63348932 Hôm nay
1.9391767 Cao nhất
1.93975126
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.88405494 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.64372851 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.50665895
–
0.72681682
TRY
Năm biến động
+40.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.92499595 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.72517437
–
1.14587957
TRY
Năm biến động
+57.71%
2024
Tỷ giá trung bình
1.27726259 TRY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.14796427
–
1.37342315
TRY
Năm biến động
+19.64%
2025
Tỷ giá trung bình
1.5369255 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
1.37243891
–
1.66827184
TRY
Năm biến động
+21.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.88405494 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.66886598
–
1.93975126
TRY
Năm biến động
+16.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.