Tỷ giá Peso Cuba sang Peso Uruguay hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Peso Uruguay cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = UYU
Cập nhật
1
CUP
=
1.5611327
UYU
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CUP = $U1.5611327 UYU
Tỷ giá nghịch đảo
1 UYU = ₱0.64056054 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$U1.56006722
Hiện tại
$U1.5611327
Cao nhất
$U1.5611327
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Peso Uruguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/UYU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang UYU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.5611327 UYU
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 UYU
0.00%
7 ngày qua
+0.003757 UYU
+0.24%
30 ngày qua
-0.010418 UYU
-0.66%
1 năm qua
+0.014022 UYU
+0.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
1.45395639 Hôm nay
1.5611327 Cao nhất
1.582108
1.45395639 Hôm nay
1.5611327 Cao nhất
1.582108
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
-1.38%
Tháng 2
+5.99%
Tháng 3
-1.51%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/UYU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang UYU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.59958885 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.59958885 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.49318645
–
1.73780171
UYU
Năm biến động
-10.59%
2023
Tỷ giá trung bình
1.50773039 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.45338839
–
1.55677476
UYU
Năm ổn định
-2.19%
2024
Tỷ giá trung bình
1.56068954 UYU
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
1.45763612
–
1.73779915
UYU
Năm biến động
+11.67%
2025
Tỷ giá trung bình
1.59709076 UYU
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.51421449
–
1.71219301
UYU
Năm biến động
-10.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.55726814 UYU
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.45395639
–
1.582108
UYU
Năm ổn định
+2.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.