Tỷ giá Peso Cuba sang Bạc (ounce) hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = XAG
Cập nhật
1
CUP
=
0.00077822
XAG
-1.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = XAG0.00077822 XAG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAG = ₱1,284.98 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
XAG0.00077822
Hiện tại
XAG0.00077822
Cao nhất
XAG0.00079066
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Bạc (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang XAG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00077822 XAG
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000012 XAG
-1.57%
7 ngày qua
+0.000058 XAG
+8.01%
30 ngày qua
+0.000133 XAG
+20.67%
1 năm qua
-0.00002 XAG
-2.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.00033232 Hôm nay
0.00077822 Cao nhất
0.00082349
0.00033232 Hôm nay
0.00077822 Cao nhất
0.00082349
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.84%
Tháng 12
-32.28%
Tháng 1
+37.36%
Tháng 2
+2.08%
Tháng 3
+1.59%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+27.68%
Tháng 6
+3.03%
Tháng 7
-13.34%
Tháng 8
+6.15%
Tháng 9
+22.94%
Tháng 10
-1.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang XAG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0018 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0018 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00147493
–
0.00218287
XAG
Năm biến động
-2.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00166271 XAG
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.00149035
–
0.00193986
XAG
Năm biến động
+0.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00139229 XAG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00111633
–
0.00175827
XAG
Năm biến động
-17.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00101895 XAG
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00048982
–
0.00134613
XAG
Năm biến động
-59.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00064703 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00033232
–
0.00079273
XAG
Năm biến động
+43.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.