Tỷ giá Bạc (ounce) sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Bạc (ounce) sang Peso Cuba cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = CUP
Cập nhật
1
XAG
=
1,326.99
CUP
-1.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAG = ₱1,326.99 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = XAG0.00075359 XAG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱1,325.86
Hiện tại
₱1,326.99
Cao nhất
₱1,362.8
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAG/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,326.99 CUP
2026-11-06
24 giờ qua
-18.287708 CUP
-1.36%
7 ngày qua
-16.335296 CUP
-1.22%
30 ngày qua
-252.954803 CUP
-16.01%
1 năm qua
+90.318654 CUP
+7.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
1,236.67 Hôm nay
1,326.99 Cao nhất
3,009.12
1,236.67 Hôm nay
1,326.99 Cao nhất
3,009.12
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+23.21%
Tháng 12
+47.66%
Tháng 1
-27.20%
Tháng 2
-2.04%
Tháng 3
-1.57%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-21.68%
Tháng 6
-2.94%
Tháng 7
+15.39%
Tháng 8
-5.80%
Tháng 9
-18.66%
Tháng 10
+4.92%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAG/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1,553.21 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
561.38662723 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
458.1117718
–
677.9966266
CUP
Năm biến động
+2.79%
2023
Tỷ giá trung bình
602.95988391 CUP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
515.50209904
–
670.98441883
CUP
Năm biến động
-0.71%
2024
Tỷ giá trung bình
728.37050847 CUP
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
568.74026792
–
895.79612446
CUP
Năm biến động
+21.25%
2025
Tỷ giá trung bình
1,034.52 CUP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
742.86917713
–
2,041.57
CUP
Năm biến động
+147.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,553.21 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,253.96
–
3,009.12
CUP
Năm biến động
-27.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.