Tỷ giá Peso Cuba sang guilder Caribe hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang guilder Caribe cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = XCG
Cập nhật
1
CUP
=
0.0701906
XCG
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = ƒ0.0701906 XCG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCG = ₱14.24692156 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ƒ0.06990256
Hiện tại
ƒ0.0701906
Cao nhất
ƒ0.0701906
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang guilder Caribe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/XCG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang XCG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0701906 XCG
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000288 XCG
+0.41%
7 ngày qua
+0.000251 XCG
+0.36%
30 ngày qua
+0.000213 XCG
+0.30%
1 năm qua
+0.000395 XCG
+0.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.06945212 Hôm nay
0.0701906 Cao nhất
0.07054796
0.06945212 Hôm nay
0.0701906 Cao nhất
0.07054796
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/XCG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang XCG.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06997495 XCG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.06995692 XCG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06891483
–
0.07020249
XCG
Năm ổn định
+0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06997495 XCG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06945212
–
0.07054796
XCG
Năm ổn định
+0.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.