Tỷ giá guilder Caribe sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá guilder Caribe sang Peso Cuba cho thấy 1 guilder Caribe đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCG = CUP
Cập nhật
1
XCG
=
14.28339249
CUP
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCG = ₱14.28339249 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = ƒ0.07001138 XCG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱14.28339249
Hiện tại
₱14.28339249
Cao nhất
₱14.2930174
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCG sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCG/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCG sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.28339249 CUP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.009625 CUP
-0.07%
7 ngày qua
-0.004002 CUP
-0.03%
30 ngày qua
-0.021186 CUP
-0.15%
1 năm qua
-0.008776 CUP
-0.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
14.17475407 Hôm nay
14.28339249 Cao nhất
14.3984093
14.17475407 Hôm nay
14.28339249 Cao nhất
14.3984093
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCG/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCG sang CUP.
473 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 14.2945596 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
14.2945596 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.24450992
–
14.51066379
CUP
Năm ổn định
-0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.29045787 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.17475407
–
14.3984093
CUP
Năm ổn định
+0.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.