Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Jersey Pound cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = JEP
Cập nhật
1
CVE
=
0.0075658
JEP
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CVE = £0.0075658 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = $132.17364685 CVE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.00755698
Hiện tại
£0.0075658
Cao nhất
£0.00758715
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0075658 JEP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000028 JEP
+0.37%
7 ngày qua
-0.000013 JEP
-0.17%
30 ngày qua
-0.000112 JEP
-1.46%
1 năm qua
-0.000406 JEP
-5.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.00750549 Hôm nay
0.0075658 Cao nhất
0.00804697
0.00750549 Hôm nay
0.0075658 Cao nhất
0.00804697
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.61%
Tháng 12
-0.61%
Tháng 1
+1.20%
Tháng 2
-1.52%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
-2.00%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00787835 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00771563 JEP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00745393
–
0.00835003
JEP
Năm biến động
+5.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00787835 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00756698
–
0.00822321
JEP
Năm ổn định
-1.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00767249 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00747412
–
0.0078923
JEP
CVE giảm giá
-4.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00775888 JEP
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00743325
–
0.00804697
JEP
CVE tăng giá
+4.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00768602 JEP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00750549
–
0.00798981
JEP
CVE giảm giá
-4.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.