Tỷ giá Jersey Pound sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Jersey Pound sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = CVE

Cập nhật
Jersey Pound 1 JEP = Escudo Cape Verde 132.20432592 CVE
-0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $131.80176277 Hiện tại $132.20432592 Cao nhất $132.3279394
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JEP/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
132.20432592 CVE
2026-11-05
24 giờ qua
-0.471842 CVE
-0.36%
7 ngày qua
+0.224257 CVE
+0.17%
30 ngày qua
+2.04111 CVE
+1.57%
1 năm qua
+6.767498 CVE
+5.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
124.27030937
Hôm nay
132.20432592
Cao nhất
133.23573458
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.62%
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
+1.55%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
+2.04%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JEP/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 130.35573131 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JEP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 129.66011423 CVE
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
119.76007427 – 134.15744493 CVE
Năm biến động -5.05%
2023
Tỷ giá trung bình 126.95248195 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
121.60701905 – 132.15303523 CVE
Năm ổn định +1.61%
2024
Tỷ giá trung bình 130.35573131 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
126.70585065 – 133.79502177 CVE
JEP tăng giá +4.34%
2025
Tỷ giá trung bình 128.93498114 CVE
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
124.27030937 – 134.53073491 CVE
JEP giảm giá -4.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 130.12574471 CVE
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
125.1594808 – 133.23573458 CVE
JEP tăng giá +4.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.