Tỷ giá Đô la Canada sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = CVE

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Escudo Cape Verde 70.0513215 CVE
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $69.82677513 Hiện tại $70.0513215 Cao nhất $70.42902186
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
70.0513215 CVE
2026-11-08
24 giờ qua
+0.133396 CVE
+0.19%
7 ngày qua
-0.329292 CVE
-0.47%
30 ngày qua
+0.989159 CVE
+1.43%
1 năm qua
+2.179661 CVE
+3.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
67.33382753
Hôm nay
70.0513215
Cao nhất
71.16089053
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.82%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
+1.00%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-1.09%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-0.25%
Tháng 9
+2.91%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 80.73189879 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 80.73189879 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
75.73144396 – 85.81225197 CVE
Năm biến động -1.07%
2023
Tỷ giá trung bình 75.61703507 CVE
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
73.38828773 – 78.72152636 CVE
Năm ổn định -1.22%
2024
Tỷ giá trung bình 74.44233108 CVE
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
72.54879542 – 76.29729942 CVE
Năm ổn định -2.34%
2025
Tỷ giá trung bình 70.01355014 CVE
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
67.24554541 – 75.40008428 CVE
Năm biến động -7.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 69.40902128 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
67.33382753 – 71.16089053 CVE
Năm ổn định +2.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.