Tỷ giá Real Braxin sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = CVE

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Escudo Cape Verde 17.99504323 CVE
+0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $17.84092822 Hiện tại $17.99504323 Cao nhất $17.99504323
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.99504323 CVE
2026-11-05
24 giờ qua
+0.124744 CVE
+0.70%
7 ngày qua
-0.502833 CVE
-2.72%
30 ngày qua
-1.657488 CVE
-8.43%
1 năm qua
+0.07949 CVE
+0.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
16.82043298
Hôm nay
17.99504323
Cao nhất
19.81509004
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.97%
Tháng 12
+3.84%
Tháng 1
+2.78%
Tháng 2
+1.72%
Tháng 3
+2.40%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
-0.93%
Tháng 6
+1.22%
Tháng 7
-2.53%
Tháng 8
+1.55%
Tháng 9
-3.76%
Tháng 10
-0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 20.45414562 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.39164856 CVE
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
17.10337338 – 22.56099915 CVE
Năm biến động +11.92%
2023
Tỷ giá trung bình 20.45414562 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.85070551 – 21.55269923 CVE
Năm biến động +5.19%
2024
Tỷ giá trung bình 18.99223852 CVE
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
15.74707382 – 20.80982954 CVE
Năm biến động -16.72%
2025
Tỷ giá trung bình 17.50055362 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.53082838 – 18.60293479 CVE
Năm biến động +1.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.93311823 CVE
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
17.03024023 – 19.81509004 CVE
Năm biến động +5.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.