Tỷ giá Peso Mexico sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = CVE
Cập nhật
1
MXN
=
5.22951557
CVE
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = $5.22951557 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = $0.1912223 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$5.22951557
Hiện tại
$5.22951557
Cao nhất
$5.23788419
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.22951557 CVE
2026-11-02
24 giờ qua
-0.006654 CVE
-0.13%
7 ngày qua
-0.042502 CVE
-0.81%
30 ngày qua
-0.18812 CVE
-3.47%
1 năm qua
+0.095197 CVE
+1.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
5.1343189 Hôm nay
5.22951557 Cao nhất
5.65072955
5.1343189 Hôm nay
5.22951557 Cao nhất
5.65072955
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 12
+2.13%
Tháng 1
+1.52%
Tháng 2
-0.36%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
+0.95%
Tháng 5
+1.03%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+1.46%
Tháng 8
-4.01%
Tháng 9
-2.78%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 5.7636176 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.23168684 CVE
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
4.69235237
–
5.89844748
CVE
Năm biến động
+11.74%
2023
Tỷ giá trung bình
5.7636176 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.29395277
–
6.09754852
CVE
Năm biến động
+10.99%
2024
Tỷ giá trung bình
5.5989829 CVE
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
4.970236
–
6.2234701
CVE
Năm biến động
-13.68%
2025
Tỷ giá trung bình
5.09784261 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.7885687
–
5.28816122
CVE
MXN tăng giá
+2.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.36970309 CVE
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
5.20744706
–
5.65072955
CVE
Năm ổn định
+0.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.