Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Peso Mexico cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = MXN

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Peso Mexico 0.1909793 MXN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.1909793 Hiện tại $0.1909793 Cao nhất $0.1909793
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1909793 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
+0.001299 MXN
+0.68%
30 ngày qua
+0.005143 MXN
+2.77%
1 năm qua
-0.003788 MXN
-1.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.1769683
Hôm nay
0.1909793
Cao nhất
0.1947678
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.43%
Tháng 12
-2.08%
Tháng 1
-1.50%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
-0.94%
Tháng 5
-1.02%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-1.44%
Tháng 8
+4.18%
Tháng 9
+2.86%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.19622118 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.19176198 MXN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.16953614 – 0.21311272 MXN
Năm biến động -10.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.1737019 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16400033 – 0.18889477 MXN
Năm biến động -9.90%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17958216 MXN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.16068206 – 0.20119769 MXN
Năm biến động +15.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19622118 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18910165 – 0.20883067 MXN
CVE giảm giá -2.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18626595 MXN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.1769683 – 0.19203268 MXN
Năm ổn định -0.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.