Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Real Braxin cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = BRL
Cập nhật
1
CVE
=
0.05576917
BRL
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CVE = R$0.05576917 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = $17.93105409 CVE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R$0.05566702
Hiện tại
R$0.05576917
Cao nhất
R$0.0560509
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05576917 BRL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000193 BRL
-0.34%
7 ngày qua
+0.001711 BRL
+3.16%
30 ngày qua
+0.004882 BRL
+9.59%
1 năm qua
-0.000048 BRL
-0.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
0.05046659 Hôm nay
0.05576917 Cao nhất
0.0594515
0.05046659 Hôm nay
0.05576917 Cao nhất
0.0594515
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.14%
Tháng 12
-3.70%
Tháng 1
-2.70%
Tháng 2
-1.69%
Tháng 3
-2.35%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
+0.94%
Tháng 6
-1.20%
Tháng 7
+2.59%
Tháng 8
-1.53%
Tháng 9
+3.90%
Tháng 10
+0.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.05717288 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04922166 BRL
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.04432428
–
0.058468
BRL
Năm biến động
-10.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04891809 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0463979
–
0.05304841
BRL
Năm biến động
-4.94%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05286515 BRL
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.04805421
–
0.06350386
BRL
Năm biến động
+20.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05717288 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05375496
–
0.06049304
BRL
Năm biến động
-1.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05287881 BRL
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.05046659
–
0.05871908
BRL
Năm biến động
-5.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.