Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = KRW

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Won Hàn Quốc 13.79139125 KRW
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₩13.72032193 Hiện tại ₩13.79139125 Cao nhất ₩13.8060346
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.79139125 KRW
2026-11-08
24 giờ qua
+0.007513 KRW
+0.05%
7 ngày qua
+0.231225 KRW
+1.71%
30 ngày qua
+0.161643 KRW
+1.19%
1 năm qua
-1.476468 KRW
-9.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
13.40903636
Hôm nay
13.79139125
Cao nhất
16.45710598
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
+1.49%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
+1.47%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
+2.09%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
-5.70%
Tháng 7
-4.67%
Tháng 8
-3.42%
Tháng 9
-2.79%
Tháng 10
+1.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 14.54331292 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.28447272 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.88341634 – 13.13936303 KRW
CVE giảm giá -0.06%
2023
Tỷ giá trung bình 12.79115635 KRW
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
11.96002315 – 13.37326933 KRW
CVE tăng giá +6.30%
2024
Tỷ giá trung bình 13.36462631 KRW
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
12.88352668 – 13.9563395 KRW
CVE tăng giá +7.62%
2025
Tỷ giá trung bình 14.54331292 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.48090454 – 15.73386497 KRW
Năm biến động +10.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.00663124 KRW
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
13.40903636 – 16.45710598 KRW
Năm biến động -10.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.