Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = CVE

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Escudo Cape Verde 0.072509 CVE
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.07243209 Hiện tại $0.072509 Cao nhất $0.07288459
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.072509 CVE
2026-11-08
24 giờ qua
-0.00004 CVE
-0.05%
7 ngày qua
-0.001236 CVE
-1.68%
30 ngày qua
-0.00086 CVE
-1.17%
1 năm qua
+0.007012 CVE
+10.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.06076403
Hôm nay
0.072509
Cao nhất
0.07457657
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
-1.47%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
-1.44%
Tháng 3
+1.26%
Tháng 4
-2.04%
Tháng 5
-0.49%
Tháng 6
+6.04%
Tháng 7
+4.89%
Tháng 8
+3.54%
Tháng 9
+2.87%
Tháng 10
-1.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0814295 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0814295 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07610719 – 0.08415088 CVE
KRW tăng giá +0.06%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07822484 CVE
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.07477603 – 0.08361188 CVE
KRW giảm giá -5.92%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07484359 CVE
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.07165203 – 0.0776185 CVE
KRW giảm giá -7.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06886883 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06355717 – 0.074179 CVE
Năm biến động -9.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07160071 CVE
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.06076403 – 0.07457657 CVE
Năm biến động +11.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.