Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = LBP

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Bảng Li-băng 909.22621141 LBP
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £909.05883667 Hiện tại £909.22621141 Cao nhất £909.22621141
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
909.22621141 LBP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.167375 LBP
+0.02%
7 ngày qua
+0.004107 LBP
30 ngày qua
-1.297429 LBP
-0.14%
1 năm qua
-28.867889 LBP
-3.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
900.6789037
Hôm nay
909.22621141
Cao nhất
971.86780611
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-2.75%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
-0.49%
Tháng 5
-1.91%
Tháng 6
+1.24%
Tháng 7
+0.83%
Tháng 8
-2.12%
Tháng 9
-1.19%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 918.38579952 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.45045614 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.99849982 – 15.70343122 LBP
Năm biến động -5.25%
2023
Tỷ giá trung bình 134.56693631 LBP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
14.46479012 – 154.25589971 LBP
Năm biến động +928.56%
2024
Tỷ giá trung bình 773.89998525 LBP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
145.41442775 – 906.49199408 LBP
Năm biến động +459.98%
2025
Tỷ giá trung bình 916.79967021 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
825.27614292 – 959.96748409 LBP
Năm biến động +12.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 918.38579952 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
900.6789037 – 971.86780611 LBP
CVE giảm giá -4.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.