Tỷ giá Bảng Li-băng sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = CVE
Cập nhật
1
LBP
=
0.00109984
CVE
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = $0.00109984 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = £909.22621141 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00109984
Hiện tại
$0.00109984
Cao nhất
$0.00110004
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00109984 CVE
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000000 CVE
-0.02%
7 ngày qua
0.000000 CVE
0.00%
30 ngày qua
+0.000002 CVE
+0.14%
1 năm qua
+0.000034 CVE
+3.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.00102895 Hôm nay
0.00109984 Cao nhất
0.00111027
0.00102895 Hôm nay
0.00109984 Cao nhất
0.00111027
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
-1.64%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
+2.83%
Tháng 3
-1.74%
Tháng 4
+0.49%
Tháng 5
+1.95%
Tháng 6
-1.23%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
+1.20%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06935077 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06935077 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06368035
–
0.07693195
CVE
Năm biến động
+5.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01276607 CVE
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00648273
–
0.06913339
CVE
Năm biến động
-90.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0019387 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00110315
–
0.0068769
CVE
Năm biến động
-82.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00109292 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0010417
–
0.00121172
CVE
Năm biến động
-11.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00108918 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00102895
–
0.00111027
CVE
LBP tăng giá
+4.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.