Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = MWK
Cập nhật
1
CVE
=
17.47484909
MWK
-0.98% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CVE = MK17.47484909 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = $0.0572251 CVE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MK17.47484909
Hiện tại
MK17.47484909
Cao nhất
MK17.64787852
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang MWK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.47484909 MWK
2026-11-07
24 giờ qua
-0.17231 MWK
-0.98%
7 ngày qua
-0.127854 MWK
-0.73%
30 ngày qua
-0.188409 MWK
-1.07%
1 năm qua
-0.701731 MWK
-3.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
17.47045512 Hôm nay
17.47484909 Cao nhất
18.82518679
17.47045512 Hôm nay
17.47484909 Cao nhất
18.82518679
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
+1.11%
Tháng 1
-1.12%
Tháng 2
-2.74%
Tháng 3
+1.25%
Tháng 4
-0.70%
Tháng 5
-1.92%
Tháng 6
+1.17%
Tháng 7
+0.83%
Tháng 8
-2.08%
Tháng 9
-1.23%
Tháng 10
-0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang MWK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 17.77236031 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.86298284 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.66698024
–
9.90536808
MWK
Năm biến động
+18.51%
2023
Tỷ giá trung bình
11.14400732 MWK
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
9.7216557
–
16.91014338
MWK
Năm biến động
+69.85%
2024
Tỷ giá trung bình
16.89199526 MWK
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
16.31704404
–
17.61905007
MWK
CVE giảm giá
-3.19%
2025
Tỷ giá trung bình
17.75294761 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.0218658
–
18.59907805
MWK
Năm biến động
+12.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.77236031 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.47045512
–
18.82518679
MWK
CVE giảm giá
-5.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.