Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = PKR

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Rupee Pakistan 2.8232616 PKR
+0.73% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨2.79758 Hiện tại ₨2.8232616 Cao nhất ₨2.8232616
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.8232616 PKR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.020365 PKR
+0.73%
7 ngày qua
+0.026404 PKR
+0.94%
30 ngày qua
+0.001126 PKR
+0.04%
1 năm qua
-0.117164 PKR
-3.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.78249937
Hôm nay
2.8232616
Cao nhất
3.03636483
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.60%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-1.34%
Tháng 2
-2.90%
Tháng 3
+1.17%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
-2.03%
Tháng 6
+1.07%
Tháng 7
+0.70%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.88318692 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.94325641 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.74988116 – 2.29139781 PKR
Năm biến động +19.67%
2023
Tỷ giá trung bình 2.73884799 PKR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
2.1660865 – 3.01236703 PKR
Năm biến động +27.66%
2024
Tỷ giá trung bình 2.73014665 PKR
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
2.61930421 – 2.81518165 PKR
CVE giảm giá -5.92%
2025
Tỷ giá trung bình 2.88318692 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.5744678 – 3.03642867 PKR
Năm biến động +13.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.84206301 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
2.78249937 – 3.03636483 PKR
CVE giảm giá -5.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.