Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = PYG

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Guarani Paraguay 60.57340303 PYG
+1.83% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs59.72256815 Hiện tại Gs60.57340303 Cao nhất Gs60.57340303
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
60.57340303 PYG
2026-11-03
24 giờ qua
+1.089944 PYG
+1.83%
7 ngày qua
+2.050656 PYG
+3.50%
30 ngày qua
+0.962622 PYG
+1.61%
1 năm qua
-13.153058 PYG
-17.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
57.38975253
Hôm nay
60.57340303
Cao nhất
74.2930092
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.07%
Tháng 12
+3.79%
Tháng 1
-5.04%
Tháng 2
-2.22%
Tháng 3
-2.92%
Tháng 4
-3.65%
Tháng 5
-0.89%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
-2.97%
Tháng 9
-1.05%
Tháng 10
+1.83%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 77.32724108 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 66.53478906 PYG
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
60.93349472 – 72.24794905 PYG
Năm biến động +0.33%
2023
Tỷ giá trung bình 71.40121126 PYG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
68.62972028 – 74.16236643 PYG
Năm ổn định +2.64%
2024
Tỷ giá trung bình 74.11251175 PYG
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
70.57273523 – 79.01225892 PYG
CVE tăng giá +0.64%
2025
Tỷ giá trung bình 77.32724108 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
69.90423513 – 85.1983535 PYG
Năm biến động -5.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 60.57197808 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
57.38975253 – 72.88695431 PYG
Năm biến động -13.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.