Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = SLL

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Leone Sierra Leone 214.04806554 SLL
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le214.04806554 Hiện tại Le214.04806554 Cao nhất Le214.08703841
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang SLL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
214.04806554 SLL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.270055 SLL
+0.13%
7 ngày qua
+2.026324 SLL
+0.96%
30 ngày qua
+0.611377 SLL
+0.29%
1 năm qua
-4.726061 SLL
-2.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
210.90771939
Hôm nay
214.04806554
Cao nhất
227.71491958
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.88%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
+1.54%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-2.14%
Tháng 9
-1.02%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang SLL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 214.98047484 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 130.29450866 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
112.91025207 – 170.59391598 SLL
Năm biến động +47.42%
2023
Tỷ giá trung bình 186.96943995 SLL
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
168.47074531 – 210.63065719 SLL
Năm biến động +22.94%
2024
Tỷ giá trung bình 205.61519705 SLL
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
197.38083227 – 212.86460938 SLL
CVE giảm giá -5.76%
2025
Tỷ giá trung bình 214.63876561 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
193.71022408 – 224.78030283 SLL
Năm biến động +12.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 214.98047484 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
210.90771939 – 227.71491958 SLL
CVE giảm giá -4.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.