Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Shilling Somali cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = SOS
Cập nhật
1
CVE
=
5.81588412
SOS
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CVE = S5.81588412 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = $0.1719429 CVE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S5.81588412
Hiện tại
S5.81588412
Cao nhất
S5.83345307
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.81588412 SOS
2026-11-06
24 giờ qua
-0.017285 SOS
-0.30%
7 ngày qua
+0.067833 SOS
+1.18%
30 ngày qua
-0.011553 SOS
-0.20%
1 năm qua
-0.145301 SOS
-2.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
5.74805129 Hôm nay
5.81588412 Cao nhất
6.27481714
5.74805129 Hôm nay
5.81588412 Cao nhất
6.27481714
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.11%
Tháng 12
+1.90%
Tháng 1
-1.26%
Tháng 2
-2.64%
Tháng 3
+1.30%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
-1.97%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+0.84%
Tháng 8
-2.11%
Tháng 9
-1.18%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.85749575 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.51723254 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.86580603
–
16.32182415
SOS
Năm biến động
-8.18%
2023
Tỷ giá trung bình
5.57852034 SOS
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
5.40102434
–
5.81377456
SOS
CVE tăng giá
+4.12%
2024
Tỷ giá trung bình
5.60193501 SOS
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
5.37804499
–
5.80730661
SOS
CVE giảm giá
-6.01%
2025
Tỷ giá trung bình
5.84867421 SOS
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
5.26556436
–
6.29861168
SOS
Năm biến động
+12.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.85749575 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.74805129
–
6.27481714
SOS
CVE giảm giá
-4.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.