Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = STD
Cập nhật
1
CVE
=
226.5159522
STD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CVE = Db226.5159522 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = $0.0044147 CVE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db226.5159522
Hiện tại
Db226.5159522
Cao nhất
Db226.5159522
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
226.5159522 STD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
+0.121228 STD
+0.05%
30 ngày qua
-0.503198 STD
-0.22%
1 năm qua
-7.344727 STD
-3.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
224.10661302 Hôm nay
226.5159522 Cao nhất
241.9656308
224.10661302 Hôm nay
226.5159522 Cao nhất
241.9656308
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.88%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
+1.54%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-2.14%
Tháng 9
-1.02%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 228.60200747 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
211.16012382 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
195.94088132
–
223.95186522
STD
Năm biến động
+1.53%
2023
Tỷ giá trung bình
221.35356666 STD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
211.32133736
–
232.95852183
STD
CVE tăng giá
+1.11%
2024
Tỷ giá trung bình
218.4828774 STD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
209.73319481
–
226.18596787
STD
CVE giảm giá
-5.76%
2025
Tỷ giá trung bình
228.07115322 STD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
205.83287493
–
238.84736172
STD
Năm biến động
+12.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
228.60200747 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
224.10661302
–
241.9656308
STD
CVE giảm giá
-4.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.