Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = XAF

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Franc CFA Trung Phi 5.96936001 XAF
+0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FCFA5.94054323 Hiện tại FCFA5.96936001 Cao nhất FCFA5.96936001
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.96936001 XAF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.019231 XAF
+0.32%
7 ngày qua
+0.06231 XAF
+1.05%
30 ngày qua
+0.015392 XAF
+0.26%
1 năm qua
+0.023939 XAF
+0.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.83754055
Hôm nay
5.96936001
Cao nhất
6.00782134
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
-1.09%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.94628161 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.93485598 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.6779999 – 6.27191227 XAF
CVE giảm giá -0.16%
2023
Tỷ giá trung bình 5.93842064 XAF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
5.77276836 – 6.01982991 XAF
Năm ổn định +0.34%
2024
Tỷ giá trung bình 5.9433154 XAF
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
5.85729627 – 6.04272612 XAF
Năm ổn định +0.56%
2025
Tỷ giá trung bình 5.9383741 XAF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
5.80393722 – 6.00086828 XAF
Năm ổn định -0.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.94628161 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.83754055 – 6.00782134 XAF
Năm ổn định +0.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.