Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Koruna Cộng hòa Séc đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CZK = THB

Cập nhật
Koruna Cộng hòa Séc 1 CZK = Bạt Thái Lan 1.53641648 THB
-0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ฿1.53586544 Hiện tại ฿1.53641648 Cao nhất ฿1.54443248
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CZK sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CZK/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CZK sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.53641648 THB
2026-11-07
24 giờ qua
-0.008265 THB
-0.54%
7 ngày qua
-0.014596 THB
-0.94%
30 ngày qua
-0.007747 THB
-0.50%
1 năm qua
-0.005505 THB
-0.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.49673177
Hôm nay
1.53641648
Cao nhất
1.59575202
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
+0.81%
Tháng 1
-2.00%
Tháng 2
+1.52%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
+1.83%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.29%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CZK/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CZK sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.56681392 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.49990323 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.38872368 – 1.56535186 THB
Năm biến động +0.84%
2023
Tỷ giá trung bình 1.56681392 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.47994092 – 1.63713295 THB
CZK tăng giá +0.27%
2024
Tỷ giá trung bình 1.51895339 THB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.40833119 – 1.6178856 THB
Năm biến động -8.24%
2025
Tỷ giá trung bình 1.50351437 THB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.38633078 – 1.57375285 THB
Năm biến động +8.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.54857207 THB
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
1.49673177 – 1.59575202 THB
Năm ổn định +0.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.