Tỷ giá Franc Djibouti sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = DKK
Cập nhật
1
DJF
=
0.03737783
DKK
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = kr0.03737783 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = Fdj26.75382819 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr0.03726588
Hiện tại
kr0.03737783
Cao nhất
kr0.03768581
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang DKK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03737783 DKK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000061 DKK
-0.16%
7 ngày qua
-0.000279 DKK
-0.74%
30 ngày qua
-0.000109 DKK
-0.29%
1 năm qua
+0.001034 DKK
+2.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.03486384 Hôm nay
0.03737783 Cao nhất
0.03779631
0.03486384 Hôm nay
0.03737783 Cao nhất
0.03779631
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.85%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
+1.87%
Tháng 3
-1.08%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.16%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
+2.37%
Tháng 9
+1.51%
Tháng 10
-0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang DKK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03975233 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DJF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03975233 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0364848
–
0.04356626
DKK
Năm biến động
+6.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0387456 DKK
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.03729755
–
0.04004682
DKK
DJF giảm giá
-3.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03877998 DKK
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.03743373
–
0.04053243
DKK
DJF tăng giá
+6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0371928 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03536885
–
0.040948
DKK
Năm biến động
-11.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03714157 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03486384
–
0.03779631
DKK
DJF tăng giá
+4.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.