Tỷ giá Franc Djibouti sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = LBP
Cập nhật
1
DJF
=
502.89950457
LBP
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = £502.89950457 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = Fdj0.00198847 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£502.79590236
Hiện tại
£502.89950457
Cao nhất
£502.89950457
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
502.89950457 LBP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.103602 LBP
+0.02%
7 ngày qua
+0.013511 LBP
30 ngày qua
+1.78031 LBP
+0.36%
1 năm qua
-0.317003 LBP
-0.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
488.29692365 Hôm nay
502.89950457 Cao nhất
506.9551823
488.29692365 Hôm nay
502.89950457 Cao nhất
506.9551823
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.60%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 503.5855335 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.51482344 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.181575
–
8.78471481
LBP
Năm ổn định
+0.77%
2023
Tỷ giá trung bình
77.21195831 LBP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
8.47602482
–
86.65175811
LBP
Năm biến động
+889.64%
2024
Tỷ giá trung bình
444.11693615 LBP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
84.0239928
–
507.57790368
LBP
Năm biến động
+494.22%
2025
Tỷ giá trung bình
503.5855335 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
498.48377048
–
510.78129283
LBP
Năm ổn định
+0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
502.86583336 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
488.29692365
–
506.9551823
LBP
Năm ổn định
-0.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.