Tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc Djibouti cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = DJF
Cập nhật
1
LBP
=
0.00198847
DJF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = Fdj0.00198847 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = £502.89950457 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Fdj0.00198847
Hiện tại
Fdj0.00198847
Cao nhất
Fdj0.00198888
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00198847 DJF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000000 DJF
-0.02%
7 ngày qua
0.000000 DJF
0.00%
30 ngày qua
-0.000007 DJF
-0.35%
1 năm qua
+0.000001 DJF
+0.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
0.00197256 Hôm nay
0.00198847 Cao nhất
0.00204793
0.00197256 Hôm nay
0.00198847 Cao nhất
0.00204793
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
+0.26%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.59%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11744481 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11744481 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11383409
–
0.12222585
DJF
Năm ổn định
-0.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02221368 DJF
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.01154045
–
0.11797983
DJF
Năm biến động
-89.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00338507 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00197014
–
0.01190136
DJF
Năm biến động
-83.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00198577 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00195779
–
0.00200608
DJF
Năm ổn định
-0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00198861 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00197256
–
0.00204793
DJF
Năm ổn định
+0.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.