Tỷ giá Franc Djibouti sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = MWK
Cập nhật
1
DJF
=
9.73765031
MWK
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = MK9.73765031 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = Fdj0.10269418 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MK9.73765031
Hiện tại
MK9.73765031
Cao nhất
MK9.88616961
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang MWK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.73765031 MWK
2026-11-08
24 giờ qua
-0.013039 MWK
-0.13%
7 ngày qua
+0.001963 MWK
+0.02%
30 ngày qua
+0.031325 MWK
+0.32%
1 năm qua
-0.00983 MWK
-0.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
9.67946111 Hôm nay
9.73765031 Cao nhất
9.88616961
9.67946111 Hôm nay
9.73765031 Cao nhất
9.88616961
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang MWK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 9.7514033 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.2444481 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.49377719
–
5.81678348
MWK
Năm biến động
+26.04%
2023
Tỷ giá trung bình
6.39270392 MWK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
5.69311512
–
9.49185907
MWK
Năm biến động
+63.42%
2024
Tỷ giá trung bình
9.68888974 MWK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
9.38672304
–
9.82092687
MWK
Năm ổn định
+2.73%
2025
Tỷ giá trung bình
9.7514033 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.64494506
–
9.84137814
MWK
Năm ổn định
+0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.74434487 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.67946111
–
9.88616961
MWK
Năm ổn định
-0.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.