Tỷ giá Franc Djibouti sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Franc Djibouti sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = PYG

Cập nhật
Franc Djibouti 1 DJF = Guarani Paraguay 33.64047686 PYG
+1.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Gs33.31794719 Hiện tại Gs33.64047686 Cao nhất Gs33.81227308
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DJF/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
33.64047686 PYG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.398795 PYG
+1.20%
7 ngày qua
+1.181679 PYG
+3.64%
30 ngày qua
+0.785424 PYG
+2.39%
1 năm qua
-6.231828 PYG
-15.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
31.845306
Hôm nay
33.64047686
Cao nhất
39.87230473
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.97%
Tháng 12
+1.82%
Tháng 1
-3.84%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
-4.05%
Tháng 4
-3.30%
Tháng 5
+0.85%
Tháng 6
-2.11%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
+
Tháng 10
+2.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DJF/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 42.53953944 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 39.21191497 PYG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
38.0239282 – 41.33713526 PYG
DJF tăng giá +6.71%
2023
Tỷ giá trung bình 40.98057774 PYG
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
40.01131198 – 42.29131385 PYG
Năm ổn định -1.24%
2024
Tỷ giá trung bình 42.51082146 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
40.62099825 – 44.99624499 PYG
DJF tăng giá +6.80%
2025
Tỷ giá trung bình 42.53953944 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.94116985 – 45.30067573 PYG
Năm biến động -15.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 33.16434065 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
31.845306 – 38.5040739 PYG
Năm biến động -8.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.