Tỷ giá Franc Djibouti sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = SLL
Cập nhật
1
DJF
=
117.7741419
SLL
-0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = Le117.7741419 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = Fdj0.00849083 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le117.7741419
Hiện tại
Le117.7741419
Cao nhất
Le118.65610412
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang SLL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
117.7741419 SLL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.615972 SLL
-0.52%
7 ngày qua
-0.180337 SLL
-0.15%
30 ngày qua
-0.226055 SLL
-0.19%
1 năm qua
-0.056943 SLL
-0.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
116.826266 Hôm nay
117.7741419 Cao nhất
118.70648174
116.826266 Hôm nay
117.7741419 Cao nhất
118.70648174
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang SLL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 117.93321887 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
77.12327433 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
63.38584695
–
100.02196916
SLL
Năm biến động
+56.79%
2023
Tỷ giá trung bình
107.32706292 SLL
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
98.31187026
–
118.74643002
SLL
Năm biến động
+18.29%
2024
Tỷ giá trung bình
117.93321887 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
116.70001378
–
118.82859705
SLL
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
117.8971186 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
115.92976278
–
119.23528026
SLL
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
117.79912437 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
116.826266
–
118.70648174
SLL
Năm ổn định
-0.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.