Tỷ giá Franc Djibouti sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Shilling Somali cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = SOS
Cập nhật
1
DJF
=
3.20918723
SOS
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = S3.20918723 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = Fdj0.31160538 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S3.20918723
Hiện tại
S3.20918723
Cao nhất
S3.22547451
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.20918723 SOS
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000522 SOS
-0.02%
7 ngày qua
+0.011984 SOS
+0.37%
30 ngày qua
-0.000224 SOS
-0.01%
1 năm qua
-0.003067 SOS
-0.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
3.19406488 Hôm nay
3.20918723 Cao nhất
3.37685907
3.19406488 Hôm nay
3.20918723 Cao nhất
3.37685907
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.04%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.24903415 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.24903415 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.14321543
–
9.29108965
SOS
Năm biến động
-2.35%
2023
Tỷ giá trung bình
3.20165852 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.18156425
–
3.23551049
SOS
Năm ổn định
+0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
3.2130566 SOS
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
3.19887955
–
3.23519151
SOS
Năm ổn định
-0.26%
2025
Tỷ giá trung bình
3.21259909 SOS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
3.16430993
–
3.38873239
SOS
Năm ổn định
-0.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.20990673 SOS
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
3.19406488
–
3.37685907
SOS
Năm ổn định
-0.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.